BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:
| CPU Support | Intel Socket LGA1700 cho Intel Core 14th & 13th Gen, Core 12th Gen, Pentium Gold và Celeron |
| Hỗ trợ Intel Turbo Boost Technology 2.0 và Intel Turbo Boost Max Technology 3.0 (tùy theo loại CPU) | |
| Chipset | Intel Z790 Chipset |
| Memory | 2 x DIMM, tối đa 96GB, DDR5 với nhiều tùy chọn tốc độ |
| Hỗ trợ Intel Extreme Memory Profile (XMP) và ASUS Enhanced Memory Profile II | |
| Expansion Slots | Intel Core Processors (Gen 14th, 13th, và 12th) |
| 2 x PCIe 5.0 x16 slots (hỗ trợ x16 hoặc x8/x8) | |
| Intel Z790 Chipset | |
| 2 x PCIe 4.0 x4 slot | |
| Storage | Tổng cộng 5 x khe M.2 và 4 x cổng SATA 6Gb/s |
| Ethernet | 1 x Intel 2.5Gb Ethernet với ASUS LANGuard |
| Wireless & Bluetooth | Intel Wi-Fi 7 với hỗ trợ 2x2 Wi-Fi 7 và Bluetooth v5.4 |
| USB | USB phía sau (tổng cộng 10 cổng) và USB phía trước (tổng cộng 9 cổng) |
| Audio | ROG SupremeFX 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC ALC4080 |
| Back Panel I/O Ports | Nhiều cổng USB, Wi-Fi, Ethernet, và audio |
| Internal I/O Connectors | Đa dạng các cổng cho quạt, điện năng, lưu trữ, và USB |
| Special Features | Bao gồm các tính năng liên quan đến overclocking và hiệu suất |