Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core i5-13420H |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ tối đa | up to 4.60 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200MHz |
| Số khe cắm | 2 khe |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Nâng cấp tối đa 32GB |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng |
512GB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe |
| Tốc độ vòng quay | |
| Tổng số khe cắm SSD | 2 SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | FHD(1920 x 1080) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Công nghệ màn hình |
Acer ComfyView™ IPS SlimBezel |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình |
NVIDIA® GeForce® RTX™2050 with 4 GB of dedicated GDDR6 VRAM |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WIFI 6E |
| LAN | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB |
1 x USB Type-C™ port supporting: |
|
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) |
|
| • Thunderbolt™ 4 | |
| • USB charging 5 V; 3 A | |
| • DC-in port 20 V; 65 W | |
|
2 x USB Standard-A ports, supporting: |
|
| • One port for USB 3.2 Gen 1 | |
|
• One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging |
|
|
1 x Ethernet (RJ-45) port 1 x DC-in jack for AC adapter |
|
| Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI 2.1 port with HDCP support |
| Tai nghe |
1x3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Camera | Video conferencing |
| UFC with | |
| • T-Type HD camera | |
| • Compatible with Windows | |
| • 1920 x 1080 resolution | |
|
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction |
|
| • Blue Glass lens | |
| • Dual Mic (33 mm + 33 mm) | |
| • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm | |
| Card mở rộng | - |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 50 Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
361 (W) x 237 (D) x 17.9 (H) mm |
| Trọng Lượng | 1.7 kg |
| Màu sắc | Steel Gray |